Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tên lửa hành trình" (1)

tên lửa hành trình
Tiếng Anh Cụm từCruise missile
Từ vựng của tôi
Nga đã tập kích nước này bằng UAV và tên lửa hành trình.
Russia attacked this country with UAVs and cruise missiles.

swap_horiz Từ liên quan "tên lửa hành trình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tên lửa hành trình" (1)

Nga đã tập kích nước này bằng UAV và tên lửa hành trình.
Russia attacked this country with UAVs and cruise missiles.